genus neomys

genus neomys

A small genus neomys shrew hunts for insects near a clear stream.

Định nghĩa
  1. Danh từ (chuyên ngành động vật học):
    • Chi Neomys: "genus neomys" một chi thuộc họ Chuột chù (Soricidae). Từ "genus" trong tiếng Latinh có nghĩa "chi" (một cấp bậc phân loại sinh học), "neomys" tên khoa học của chi này. Chi này bao gồm các loài chuột chù nước, đặc biệt chuột chù nước Á-Âu.
dụ sử dụng
  • (Chi Neomys bao gồm một số loài chuột chù nước được tìm thấychâu Âu châu Á.)
  • (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu thói quen ăn uống của chi Neomys để hiểu vai trò sinh thái của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus neomys" trong phân loại học: Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các văn bản khoa học để chỉ một nhóm động vật họ hàng gần.
    • The genus Neomys is taxonomically classified under the tribe Nectogalini. (Chi Neomys được phân loại theo hệ thống học dưới tông Nectogalini.)
Biến thể từ gần giống
  • Neomys (danh từ): Tên chi, thường được viết hoa chữ cái đầu.
  • Soricidae (danh từ): Họ Chuột chù, bao gồm chi Neomys.
  • Water shrew (danh từ): Chuột chù nước, tên gọi chung cho các loài thuộc chi Neomys.
Từ đồng nghĩa
  • Chi chuột chù nước: Cách gọi thông dụng trong tiếng Việt để chỉ các loài trong chi Neomys.
  • Neomys genus: Cách viết tương tự nhưng ít phổ biến hơn.
Các cụm từ liên quan
  • Species of genus Neomys: Các loài thuộc chi Neomys.

    • Several species of genus Neomys have adapted to aquatic environments. (Một số loài thuộc chi Neomys đã thích nghi với môi trường nước.)
  • Genus Neomys classification: Phân loại chi Neomys.

    • The genus Neomys classification has been revised based on genetic data. (Phân loại chi Neomys đã được sửa đổi dựa trên dữ liệu di truyền.)

Từ gần giống